在所难免
zài suǒ nán miǎn
Nghĩa
- khó tránh khỏi
Định nghĩa
表示某种情况或事故由于某种原因难以避免,必然会发生。
Diễn tả tình huống hoặc sự việc nào đó do nguyên nhân nhất định khó mà tránh được, tất yếu sẽ xảy ra.
Cách dùng
这个成语常用来形容由于客观条件或原因,某些不好的事情或者情况必然会遇到,无法避免。多用于书面语和正式场合。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả do điều kiện hoặc nguyên nhân khách quan, một số sự việc hoặc tình huống không tốt tất yếu sẽ gặp phải, không thể tránh được. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 在改革的过程中,出现一些失误是在所难免的。 (Trong quá trình cải cách, xuất hiện một số sai lầm là điều khó tránh khỏi.)
- 2 两代人之间有些分歧是在所难免的。 (Giữa hai thế hệ có một số bất đồng là điều khó tránh khỏi.)
- 3 因为交通堵塞,他迟到是在所难免的。 (Vì tắc đường, anh ấy đến muộn là điều khó tránh khỏi.)
- 4 长期工作压力大,身体出现问题是在所难免的。 (Áp lực công việc kéo dài, sức khỏe gặp vấn đề là điều khó tránh khỏi.)
- 5 初学外语时犯错误是在所难免的。 (Khi mới học ngoại ngữ, mắc lỗi là điều khó tránh khỏi.)
- 6 由于天气恶劣,航班延误在所难免。 (Do thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn là không thể tránh khỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản