Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 在线

在线

zài xiàn

HSK 5

Nghĩa

  • trực tuyến

Định nghĩa

指连接到互联网或网络上的状态,表示当前正在使用网络。

Chỉ trạng thái kết nối với Internet hoặc mạng, biểu thị hiện tại đang sử dụng mạng.

Cách dùng

用于描述人或设备处于联网状态,也可作动词,表示在网络上进行活动。

Dùng để miêu tả người hoặc thiết bị đang ở trạng thái kết nối mạng, cũng có thể dùng như động từ, chỉ hoạt động trên mạng.

Ví dụ

  • 1 我现在在线。 (Tôi hiện đang trực tuyến.)
  • 2 你在线吗? (Bạn có đang online không?)
  • 3 他喜欢在线看电影。 (Anh ấy thích xem phim trực tuyến.)
  • 4 这个游戏需要在线才能玩。 (Trò chơi này cần online mới chơi được.)
  • 5 我每天都在线学习中文。 (Mỗi ngày tôi đều học tiếng Trung trực tuyến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome