在职
zài zhí
Nghĩa
- đương chức
- đang tại chức
Định nghĩa
指目前正在某个工作岗位上工作,而不是失业、退休或在校学习的状态。
Chỉ trạng thái hiện đang làm việc tại một vị trí công việc nào đó, không phải thất nghiệp, nghỉ hưu hay đang đi học.
Cách dùng
‘在职’是一个形容词性短语,表示正在工作。常修饰名词,如‘在职员工’、‘在职培训’,也可作谓语,如‘他目前在职’。注意与‘离职’、‘退休’相对。
'在职' là một cụm từ mang tính tính từ, biểu thị đang làm việc. Thường bổ nghĩa cho danh từ, như 'nhân viên đang làm việc', 'đào tạo tại chức', cũng có thể làm vị ngữ, như 'anh ấy hiện đang làm việc'. Lưu ý trái nghĩa với 'thôi việc', 'nghỉ hưu'.
Ví dụ
- 1 她是在职教师,白天上课,晚上还要照顾孩子。 (Cô ấy là giáo viên đang công tác, ban ngày lên lớp, buổi tối còn phải chăm sóc con cái.)
- 2 公司为在职员工提供了免费的健身卡。 (Công ty đã cung cấp thẻ tập thể dục miễn phí cho nhân viên đang làm việc.)
- 3 在职研究生课程通常安排在周末或晚上。 (Các khóa học sau đại học tại chức thường được xếp vào cuối tuần hoặc buổi tối.)
- 4 他现在虽然在职,但已经在考虑退休后的生活了。 (Anh ấy hiện tại dù đang làm việc, nhưng đã nghĩ đến cuộc sống sau khi nghỉ hưu.)
- 5 这份报告主要调查在职人员的职业满意度。 (Bản báo cáo này chủ yếu khảo sát mức độ hài lòng nghề nghiệp của những người đang làm việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản