地
de
Nghĩa
- một cách (trợ từ trạng ngữ)
Định nghĩa
地(dì)指地球表面、土地、地区或地方;也读作de,作为助词,用在状语和中心语之间。
地(dì)chỉ bề mặt trái đất, đất đai, khu vực hoặc địa phương; cũng đọc là de, là trợ từ, dùng giữa trạng ngữ và từ trung tâm.
Cách dùng
“地”是一个多音字。读dì时是名词,表示土地、地面、地方等;读de时是结构助词,用在状语(如形容词、副词等)和动词、形容词之间,构成“状语+地+谓语”的结构。
“地” là từ đa âm. Khi đọc dì là danh từ, chỉ đất đai, mặt đất, địa phương; khi đọc de là trợ từ cấu trúc, dùng giữa trạng ngữ (như tính từ, phó từ) và động từ, tính từ, tạo thành cấu trúc “trạng ngữ + 地 + vị ngữ”.
Ví dụ
- 1 农民在田地里劳作。 (Nông dân làm việc trên đồng ruộng.)
- 2 这里的地很肥沃,适合种庄稼。 (Đất ở đây rất màu mỡ, thích hợp trồng hoa màu.)
- 3 请把地上的垃圾捡起来。 (Hãy nhặt rác trên mặt đất lên.)
- 4 他高兴地跳了起来。 (Anh ấy vui vẻ nhảy lên.)
- 5 这个问题需要认真地说。 (Vấn đề này cần phải nói một cách nghiêm túc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.