Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地下

地下

dì xià

HSK 5

Nghĩa

  • dưới lòng đất
  • ngầm
  • bí mật

Định nghĩa

指地面之下;也指秘密活动的、非公开的(如地下组织、地下活动)。

Dưới mặt đất; cũng chỉ hoạt động bí mật, không công khai (như tổ chức ngầm, hoạt động ngầm).

Cách dùng

常作定语或状语,表示位置在下面,或修饰某些非公开的、非法的活动。

Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ, chỉ vị trí ở dưới đất, hoặc bổ nghĩa cho các hoạt động không công khai, phi pháp.

Ví dụ

  • 1 地铁在地下运行。 (Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất.)
  • 2 这个秘密组织是地下的。 (Tổ chức bí mật này là hoạt động ngầm.)
  • 3 地下有很多管道。 (Dưới đất có nhiều đường ống.)
  • 4 他们从事地下工作。 (Họ làm công việc ngầm.)
  • 5 地下停车场很空。 (Bãi đỗ xe ngầm rất trống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản