地下
dì xià
Nghĩa
- dưới lòng đất
- ngầm
- bí mật
Định nghĩa
指地面之下;也指秘密活动的、非公开的(如地下组织、地下活动)。
Dưới mặt đất; cũng chỉ hoạt động bí mật, không công khai (như tổ chức ngầm, hoạt động ngầm).
Cách dùng
常作定语或状语,表示位置在下面,或修饰某些非公开的、非法的活动。
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ, chỉ vị trí ở dưới đất, hoặc bổ nghĩa cho các hoạt động không công khai, phi pháp.
Ví dụ
- 1 地铁在地下运行。 (Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất.)
- 2 这个秘密组织是地下的。 (Tổ chức bí mật này là hoạt động ngầm.)
- 3 地下有很多管道。 (Dưới đất có nhiều đường ống.)
- 4 他们从事地下工作。 (Họ làm công việc ngầm.)
- 5 地下停车场很空。 (Bãi đỗ xe ngầm rất trống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản