地下水
dì xià shuǐ
Nghĩa
- nước ngầm
Định nghĩa
指地面以下岩石空隙中的水,主要存在于土壤层和岩石层中,是水资源的重要组成部分。
Là nước trong các khe nứt của đá dưới mặt đất, tồn tại chủ yếu trong tầng đất và tầng đá, là thành phần quan trọng của tài nguyên nước.
Cách dùng
常用于地质学、环境保护、农业生产等领域,指埋藏在地表以下的水体。可作为名词使用。
Thường dùng trong các lĩnh vực địa chất, bảo vệ môi trường, sản xuất nông nghiệp, chỉ khối nước nằm dưới bề mặt đất. Có thể dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 地下水是重要的淡水资源。 (Nước ngầm là nguồn tài nguyên nước ngọt quan trọng.)
- 2 过度开采地下水会导致地面沉降。 (Khai thác quá mức nước ngầm có thể dẫn đến sụt lún mặt đất.)
- 3 这里的地下水受到污染,不能饮用。 (Nước ngầm ở đây bị ô nhiễm, không thể uống được.)
- 4 农民们打井抽取地下水灌溉庄稼。 (Nông dân đào giếng để hút nước ngầm tưới tiêu cho cây trồng.)
- 5 科学家正在监测地下水的水位变化。 (Các nhà khoa học đang theo dõi sự thay đổi mực nước ngầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản