地位
dì wèi
Nghĩa
- địa vị
- vị thế
Định nghĩa
指人或事物在社会关系中所处的位置或等级。
Chỉ vị trí hoặc cấp bậc của con người hay sự vật trong các mối quan hệ xã hội.
Cách dùng
用于表示个人、团体或事物在某个领域或社会中的重要性、级别或身份。常与“高、低、提高、提升、巩固”等词语搭配使用。
Dùng để biểu thị tầm quan trọng, cấp bậc hoặc thân phận của cá nhân, tập thể hoặc sự vật trong một lĩnh vực hay xã hội. Thường kết hợp với các từ như “cao, thấp, nâng cao, đề cao, củng cố”.
Ví dụ
- 1 他在公司里地位很高。 (Anh ấy có địa vị rất cao trong công ty.)
- 2 女性在社会中的地位不断提高。 (Vị thế của phụ nữ trong xã hội ngày càng được nâng cao.)
- 3 这本书在文学史上占有重要地位。 (Cuốn sách này chiếm vị trí quan trọng trong lịch sử văn học.)
- 4 我们应当维护自己的合法地位。 (Chúng ta nên bảo vệ địa vị hợp pháp của mình.)
- 5 经济的快速发展提高了我国的国际地位。 (Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế đã nâng cao vị thế quốc tế của nước ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.