Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地势

地势

dì shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • địa thế

Định nghĩa

指地面高低起伏的形势,包括山脉、河流、平原、高原等地貌特征。

Chỉ hình thái cao thấp nhấp nhô của mặt đất, bao gồm các đặc điểm địa mạo như núi, sông, đồng bằng, cao nguyên.

Cách dùng

“地势”通常用于描述一个地区的地貌特征,常与形容词如“平坦”、“险要”、“低洼”等搭配使用。可以用于地理、军事、建筑等语境中。

“地势” thường được dùng để mô tả đặc điểm địa mạo của một khu vực, thường kết hợp với các tính từ như “bằng phẳng”, “hiểm yếu”, “trũng thấp”. Có thể dùng trong ngữ cảnh địa lý, quân sự, kiến trúc.

Ví dụ

  • 1 这个城市地势平坦,非常适合发展农业。 (Thành phố này có địa hình bằng phẳng, rất thích hợp để phát triển nông nghiệp.)
  • 2 那座山地势险要,易守难攻。 (Ngọn núi đó có địa thế hiểm yếu, dễ thủ khó công.)
  • 3 由于地势低洼,每次下雨这里都会被淹。 (Do địa hình trũng thấp, mỗi lần mưa ở đây đều bị ngập.)
  • 4 建造房屋时要考虑地势的走向,以利于排水。 (Khi xây nhà cần xem xét hướng địa hình để thuận lợi cho việc thoát nước.)
  • 5 从地图上看,这个地区的地势由西北向东南倾斜。 (Nhìn trên bản đồ, địa hình vùng này nghiêng dần từ tây bắc xuống đông nam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome