Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地区

地区

dì qū

HSK 5

Nghĩa

  • khu vực
  • vùng

Định nghĩa

指较大范围的地域;区域。

Chỉ một phạm vi địa lý tương đối rộng; khu vực.

Cách dùng

“地区”通常指一个国家或世界上的某个区域,可以是行政区域、地理区域或经济区域。常与方位词、名称或形容词连用。

“地区” thường chỉ một khu vực nào đó trong một quốc gia hoặc trên thế giới, có thể là khu vực hành chính, địa lý hoặc kinh tế. Thường kết hợp với từ chỉ phương hướng, tên riêng hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 中国南方地区气候潮湿。(Khu vực miền Nam Trung Quốc có khí hậu ẩm ướt.)
  • 2 这个地区经济发展很快。(Khu vực này phát triển kinh tế rất nhanh.)
  • 3 地震灾区的人民需要帮助。(Người dân vùng bị thiên tai động đất cần được giúp đỡ.)
  • 4 北京是中国政治文化中心地区。(Bắc Kinh là khu vực trung tâm chính trị văn hóa của Trung Quốc.)
  • 5 一些偏远地区缺乏教育资源。(Một số vùng xa xôi hẻo lánh thiếu nguồn tài nguyên giáo dục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome