地图
dì tú
Nghĩa
- bản đồ
Định nghĩa
指按一定比例绘制的地球表面或局部地区的图,表示地理事物。
Là bản vẽ theo tỉ lệ nhất định về bề mặt Trái Đất hoặc một khu vực, biểu thị các đối tượng địa lý.
Cách dùng
用于指代描绘地理信息的图,常与“看地图”、“地图上”等搭配,也可作动词“画地图”。
Được dùng để chỉ bản vẽ biểu thị thông tin địa lý, thường kết hợp với "xem bản đồ", "trên bản đồ", v.v., cũng có thể dùng như động từ "vẽ bản đồ".
Ví dụ
- 1 我需要一张地图。 (Tôi cần một tấm bản đồ.)
- 2 这张地图显示了我们所在的位置。 (Tấm bản đồ này chỉ ra vị trí của chúng ta.)
- 3 请在地图上标出这条路线。 (Hãy đánh dấu tuyến đường này trên bản đồ.)
- 4 他正在研究地图。 (Anh ấy đang nghiên cứu bản đồ.)
- 5 地图上的比例尺很重要。 (Tỉ lệ trên bản đồ rất quan trọng.)
- 6 我们用地图找到了目的地。 (Chúng tôi dùng bản đồ để tìm điểm đến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản