Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地址

地址

dì zhǐ

HSK 4

Nghĩa

  • địa chỉ

Định nghĩa

地址是指某人或某物所在的具体位置,通常包括国家、城市、街道、门牌号等信息。

Địa chỉ là vị trí cụ thể của một người hoặc một vật, thường bao gồm quốc gia, thành phố, đường phố, số nhà, v.v.

Cách dùng

用于表示地理位置,常用于填写表格、邮寄信件、导航、联系他人等场合。

Được dùng để chỉ vị trí địa lý, thường xuất hiện trong việc điền biểu mẫu, gửi thư, định vị, liên lạc với người khác, v.v.

Ví dụ

  • 1 请把你的地址写在这里。 (Xin hãy viết địa chỉ của bạn ở đây.)
  • 2 我的新地址是南京市鼓楼区。 (Địa chỉ mới của tôi là quận Cổ Lâu, thành phố Nam Kinh.)
  • 3 你能告诉我公司的地址吗? (Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ của công ty không?)
  • 4 这个地址找不到。 (Không thể tìm thấy địa chỉ này.)
  • 5 寄信的时候需要写清楚收件人的地址。 (Khi gửi thư cần ghi rõ địa chỉ của người nhận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản