Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地域

地域

dì yù

HSK 6

Nghĩa

  • khu vực
  • vùng miền

Định nghĩa

指某一特定的空间范围或地区。

Chỉ một phạm vi không gian hoặc khu vực cụ thể.

Cách dùng

常用来指地理上的范围,可以用于自然区域、行政区域或文化区域等。在句子中一般作主语或宾语。

Thường dùng để chỉ phạm vi địa lý, có thể dùng cho vùng tự nhiên, khu hành chính hoặc khu vực văn hóa. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个地域的气候非常湿润。 (Khí hậu của khu vực này rất ẩm ướt.)
  • 2 不同地域的文化差异很大。 (Sự khác biệt văn hóa giữa các vùng miền rất lớn.)
  • 3 他们正在研究这个地域的地质结构。 (Họ đang nghiên cứu cấu trúc địa chất của khu vực này.)
  • 4 这个品牌只在某些地域销售。 (Thương hiệu này chỉ được bán ở một số khu vực nhất định.)
  • 5 地域优势对经济发展很重要。 (Lợi thế khu vực rất quan trọng đối với phát triển kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome