Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地形

地形

dì xíng

HSK 6

Nghĩa

  • địa hình

Định nghĩa

指地球表面各种形态的总称,如山地、平原、丘陵、盆地等。

Chỉ tổng thể các hình dạng trên bề mặt Trái Đất, như núi, đồng bằng, đồi, bồn địa, v.v.

Cách dùng

用于描述一个地区的地表特征,常出现在地理、军事、建设等话题中。

Được dùng để miêu tả đặc điểm bề mặt của một khu vực, thường xuất hiện trong các chủ đề địa lý, quân sự, xây dựng, v.v.

Ví dụ

  • 1 这里的地形非常复杂。(Địa hình ở đây rất phức tạp.)
  • 2 我们要根据地形来制定作战计划。(Chúng ta cần dựa vào địa hình để lập kế hoạch tác chiến.)
  • 3 由于地形原因,这里的交通很不方便。(Do địa hình, giao thông ở đây rất bất tiện.)
  • 4 这张地图详细展示了当地的地形。(Bản đồ này thể hiện chi tiết địa hình của khu vực.)
  • 5 登山时要注意地形的变化。(Khi leo núi cần chú ý sự thay đổi của địa hình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome