Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地方

地方

dì fang

HSK 3

Nghĩa

  • nơi, chỗ
  • phương diện

Định nghĩa

地方指某一区域、空间或地点,也可以表示当地的、本地的。

Địa phương chỉ một khu vực, không gian hoặc địa điểm, cũng có thể biểu thị tính địa phương, bản địa.

Cách dùng

“地方”常用作名词,表示某个具体的空间、位置或地区;也可用作形容词,置于名词前,表示“本地的”或“当地的”。

“地方” thường dùng như danh từ, biểu thị một không gian, vị trí hoặc khu vực cụ thể; cũng có thể dùng như tính từ, đặt trước danh từ, biểu thị “bản địa” hoặc “địa phương”.

Ví dụ

  • 1 这个地方真漂亮。(Nơi này thật đẹp.)
  • 2 你住在什么地方?(Bạn sống ở nơi nào?)
  • 3 北京是一个很重要的地方。(Bắc Kinh là một nơi rất quan trọng.)
  • 4 他想找一份地方工作。(Anh ấy muốn tìm một công việc địa phương.)
  • 5 每个地方都有自己的风俗。(Mỗi địa phương đều có phong tục riêng.)
  • 6 我们找了一个安静的地方休息。(Chúng tôi đã tìm một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome