Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地板

地板

dì bǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • sàn nhà

Định nghĩa

地板是铺在地面上的材料,也指地面本身,常见的有木地板、瓷砖地板等。

Sàn nhà là vật liệu lát trên mặt đất, cũng chỉ mặt đất đó, thường có sàn gỗ, sàn gạch men, v.v.

Cách dùng

“地板”通常用于指建筑物内部的地面表层,或铺设该表层的材料。可以用于描述清洁、安装、材质、颜色等情境。

“地板” thường dùng để chỉ bề mặt sàn bên trong công trình, hoặc vật liệu lát bề mặt đó. Có thể dùng trong các tình huống mô tả vệ sinh, lắp đặt, chất liệu, màu sắc, v.v.

Ví dụ

  • 1 这块地板是木头的,踩上去很舒服。 (Sàn này bằng gỗ, giẫm lên rất thoải mái.)
  • 2 请把地板扫干净。 (Làm ơn quét sạch sàn nhà.)
  • 3 他们打算在客厅铺瓷砖地板。 (Họ định lát sàn gạch men ở phòng khách.)
  • 4 地板太滑了,走路要小心。 (Sàn nhà trơn quá, đi lại phải cẩn thận.)
  • 5 我买了一种新地板,防水又耐磨。 (Tôi đã mua một loại sàn mới, vừa chống nước vừa chống mài mòn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome