Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地段

地段

dì duàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • khu đất
  • đoạn (đường)

Định nghĩa

指一段地方或区域,通常指某个具体的位置或路段。

Chỉ một đoạn nơi chốn hoặc khu vực, thường chỉ một vị trí cụ thể hoặc một đoạn đường.

Cách dùng

常用于描述地理位置、房地产、城市规划等,强调某个特定的区域或路段。

Thường dùng để mô tả vị trí địa lý, bất động sản, quy hoạch đô thị, nhấn mạnh một khu vực hoặc đoạn đường cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这个地段很繁华,适合开商店。 (Khu vực này rất sầm uất, thích hợp để mở cửa hàng.)
  • 2 这个地段的房价特别高。 (Giá nhà ở khu vực này đặc biệt cao.)
  • 3 我们要选一个好的地段来建学校。 (Chúng tôi cần chọn một vị trí tốt để xây trường học.)
  • 4 这段路是事故多发地段。 (Đoạn đường này là đoạn thường xảy ra tai nạn.)
  • 5 他住在一个安静的地段。 (Anh ấy sống ở một khu vực yên tĩnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome