地毯
dì tǎn
Nghĩa
- thảm
Định nghĩa
铺在地面上,用于装饰或保护地板的纺织品,通常由毛、棉、化纤等制成。
Vải dệt trải trên sàn nhà, dùng để trang trí hoặc bảo vệ sàn, thường làm từ len, bông, sợi hóa học, v.v.
Cách dùng
作名词,可以指家里、酒店、办公室等铺设的地毯,也可用于比喻,如‘红地毯’表示隆重欢迎。
Là danh từ, chỉ tấm thảm trải trong nhà, khách sạn, văn phòng, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như 'thảm đỏ' biểu thị sự chào đón long trọng.
Ví dụ
- 1 客厅里铺着一块红色的地毯。 (Trong phòng khách có trải một tấm thảm màu đỏ.)
- 2 这家酒店的地毯很柔软。 (Thảm của khách sạn này rất mềm mại.)
- 3 明星们走上红地毯。 (Các ngôi sao bước trên thảm đỏ.)
- 4 他每天用吸尘器清洁地毯。 (Anh ấy hút bụi thảm mỗi ngày.)
- 5 地毯上的图案很精美。 (Hoa văn trên tấm thảm rất tinh xảo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.