Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地狱

地狱

dì yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • địa ngục

Định nghĩa

地狱,指某些宗教(如佛教、道教等)中,人死后灵魂受苦受罚的地方。也比喻极其痛苦悲惨的境遇。

Địa ngục, chỉ nơi linh hồn người chết chịu khổ hình trong một số tôn giáo (như Phật giáo, Đạo giáo). Cũng ví von hoàn cảnh cực khổ, thảm thương.

Cách dùng

用作名词,常用于宗教或比喻语境。可说“下地狱”、“人间地狱”等。

Dùng như danh từ, thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ. Có thể nói “xuống địa ngục”, “địa ngục trần gian”.

Ví dụ

  • 1 他做了很多坏事,死后下了地狱。 (Anh ta làm nhiều điều ác, chết rồi xuống địa ngục.)
  • 2 战争让这片土地变成了人间地狱。 (Chiến tranh biến vùng đất này thành địa ngục trần gian.)
  • 3 我不怕下地狱,只怕连累家人。 (Tôi không sợ xuống địa ngục, chỉ sợ liên lụy đến gia đình.)
  • 4 在那些日子里,他觉得自己活在地狱里。 (Trong những ngày đó, anh ta cảm thấy mình sống trong địa ngục.)
  • 5 佛教认为地狱是六道轮回之一。 (Phật giáo cho rằng địa ngục là một trong lục đạo luân hồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản