地球
dì qiú
Nghĩa
- trái đất
Định nghĩa
太阳系中第三颗行星,表面有陆地和海洋,是人类和众多生物的家园。
Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời, bề mặt có lục địa và đại dương, là ngôi nhà của con người và nhiều sinh vật.
Cách dùng
地球作为名词,常用来指代人类所在的星球,也可用于比喻全球、世界。
Từ 'địa cầu' là danh từ, thường dùng để chỉ hành tinh của con người, cũng có thể dùng để chỉ toàn cầu, thế giới.
Ví dụ
- 1 地球是我们的家园。 (Trái Đất là ngôi nhà của chúng ta.)
- 2 地球绕太阳转。 (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- 3 保护地球,人人有责。 (Bảo vệ Trái Đất, mọi người đều có trách nhiệm.)
- 4 地球上的水资源越来越少了。 (Tài nguyên nước trên Trái Đất ngày càng ít đi.)
- 5 这个节目介绍了许多关于地球的知识。 (Chương trình này giới thiệu nhiều kiến thức về Trái Đất.)
- 6 我们生活在地球上。 (Chúng ta sống trên Trái Đất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản