地理
dì lǐ
Nghĩa
- địa lý
Định nghĩa
地理是研究地球表面的自然现象和人文现象及其相互关系的学科,包括地形、气候、人口、城市等。
Địa lý là môn khoa học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên và hiện tượng nhân văn trên bề mặt Trái Đất cùng mối quan hệ giữa chúng, bao gồm địa hình, khí hậu, dân cư, thành thị, v.v.
Cách dùng
地理作为名词,常用于指代学科领域,或指某个地区的地形、位置等特征。常与“学”、“课”、“知识”等搭配,也可以说“自然地理”、“人文地理”等。
Địa lý là danh từ, thường dùng để chỉ lĩnh vực khoa học, hoặc chỉ đặc điểm về địa hình, vị trí của một khu vực nào đó. Thường kết hợp với các từ như “học” (学), “môn học” (课), “kiến thức” (知识), cũng có thể nói “địa lý tự nhiên” (自然地理), “địa lý nhân văn” (人文地理).
Ví dụ
- 1 我弟弟在大学主修地理。 (Em trai tôi học chuyên ngành địa lý ở đại học.)
- 2 地理课上,我们学习了世界各地的气候类型。 (Trong giờ địa lý, chúng tôi đã học các kiểu khí hậu trên khắp thế giới.)
- 3 这本书详细介绍了中国的地理特征。 (Cuốn sách này giới thiệu chi tiết các đặc điểm địa lý của Trung Quốc.)
- 4 要想了解一个国家的文化,首先要了解它的地理环境。 (Muốn hiểu văn hóa của một quốc gia, trước tiên cần hiểu môi trường địa lý của nó.)
- 5 自然地理和人文地理是地理学的两大分支。 (Địa lý tự nhiên và địa lý nhân văn là hai nhánh lớn của khoa học địa lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản