Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地质

地质

dì zhì

HSK 6

Nghĩa

  • địa chất

Định nghĩa

研究地球的物质组成、内部构造和演化历史的学科。

Ngành khoa học nghiên cứu thành phần vật chất, cấu trúc bên trong và lịch sử tiến hóa của Trái Đất.

Cách dùng

地质”通常作为名词使用,常与“学”“工作”“条件”“灾害”等词搭配,表示与地球相关的性质和现象。

地质” thường được dùng như danh từ, hay kết hợp với các từ như “学” (học), “工作” (công tác), “条件” (điều kiện), “灾害” (thiên tai) để chỉ các đặc tính và hiện tượng liên quan đến Trái Đất.

Ví dụ

  • 1 她大学主修地质学。 (Cô ấy học chuyên ngành địa chất học ở đại học.)
  • 2 这里的地质条件非常适合建造隧道。 (Điều kiện địa chất ở đây rất thích hợp để xây dựng đường hầm.)
  • 3 地质学家正在研究这座山的形成过程。 (Các nhà địa chất đang nghiên cứu quá trình hình thành của ngọn núi này.)
  • 4 地震是常见的地质灾害之一。 (Động đất là một trong những thiên tai địa chất phổ biến.)
  • 5 我们需要进行详细的地质勘探才能确定石油储量。 (Chúng ta cần tiến hành thăm dò địa chất chi tiết mới có thể xác định trữ lượng dầu mỏ.)
  • 6 这条路的地质结构很复杂。 (Cấu trúc địa chất của con đường này rất phức tạp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản