地道
dì dao
Nghĩa
- chính gốc
- đúng chất
Định nghĩa
「地道」有两个读音和意义:1. dìdào(名词):地下通道;2. dìdao(形容词):真正的、标准的、纯正的。
「地道」 có hai cách đọc và nghĩa: 1. dìdào (danh từ): đường hầm dưới đất; 2. dìdao (tính từ): thật sự, đúng chuẩn, thuần chính.
Cách dùng
作形容词时,常用来称赞某事物很正宗,比如口音、食物、做法等。作名词时,指地下通道,通常用于军事或交通。
Khi là tính từ, thường dùng để khen ngợi một sự vật nào đó rất chính gốc, như giọng nói, món ăn, cách làm. Khi là danh từ, chỉ đường hầm dưới đất, thường dùng cho quân sự hoặc giao thông.
Ví dụ
- 1 这家餐厅的川菜很地道。 (Món Tứ Xuyên của nhà hàng này rất chính tông.)
- 2 他的发音很地道,听不出是外国人。 (Phát âm của anh ấy rất chuẩn, nghe không ra là người nước ngoài.)
- 3 她做的是地道的意大利面。 (Cô ấy làm mì Ý chính cống.)
- 4 这条地道有几百年的历史了。 (Đường hầm này có lịch sử hàng trăm năm.)
- 5 为了躲避空袭,人们都藏在地道里。 (Để tránh không kích, mọi người đều trốn trong đường hầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản