Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地铁

地铁

dì tiě

HSK 2

Nghĩa

  • tàu điện ngầm

Định nghĩa

地铁是一种城市轨道交通系统,通常在地下运行,用于快速运输大量乘客。

Tàu điện ngầm là hệ thống giao thông đường sắt đô thị, thường chạy dưới lòng đất, dùng để vận chuyển nhanh chóng số lượng lớn hành khách.

Cách dùng

地铁通常用作名词,表示地下铁路。可以用于指代具体线路、车站或整个系统。常与动词“坐”、“乘”、“换乘”等搭配。

Từ "地铁" thường được dùng như danh từ, chỉ đường sắt ngầm. Có thể dùng để chỉ tuyến cụ thể, nhà ga hoặc toàn bộ hệ thống. Thường kết hợp với các động từ như "ngồi", "đi", "chuyển tuyến"...

Ví dụ

  • 1 我每天坐地铁上班。 (Tôi mỗi ngày đi làm bằng tàu điện ngầm.)
  • 2 地铁站离我家很近。 (Ga tàu điện ngầm cách nhà tôi rất gần.)
  • 3 地铁比开车快。 (Đi tàu điện ngầm nhanh hơn lái xe.)
  • 4 请在地铁里保持安静。 (Hãy giữ yên lặng trong tàu điện ngầm.)
  • 5 这条地铁线路是新建的。 (Tuyến tàu điện ngầm này mới được xây dựng.)
  • 6 换乘地铁需要走一段路。 (Để chuyển tuyến tàu điện ngầm cần đi bộ một đoạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản