地震
dì zhèn
Nghĩa
- động đất
Định nghĩa
地震是地球内部介质局部发生急剧的破裂,产生地震波,从而在一定范围内引起地面振动的现象。
Động đất là hiện tượng rung chuyển của mặt đất do sự vỡ ra đột ngột bên trong lòng đất tạo ra sóng địa chấn.
Cách dùng
地震通常用作名词,表示一种自然现象。也可以用作动词,表示发生地震。例如:'这里地震了'。
Từ '地震' thường dùng làm danh từ, chỉ hiện tượng tự nhiên. Cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là xảy ra động đất. Ví dụ: 'ở đây có động đất'.
Ví dụ
- 1 昨天晚上发生了强烈的地震。 (Tối qua đã xảy ra một trận động đất mạnh.)
- 2 地震发生时,大家要躲到桌子下面。 (Khi động đất xảy ra, mọi người nên trốn dưới bàn.)
- 3 这次地震造成了许多房屋倒塌。 (Trận động đất lần này đã làm nhiều ngôi nhà sụp đổ.)
- 4 中国四川地区经常发生地震。 (Khu vực Tứ Xuyên của Trung Quốc thường xảy ra động đất.)
- 5 地震预报是一个世界性的科学难题。 (Dự báo động đất là một vấn đề khoa học khó trên toàn thế giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản