Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 地面

地面

dì miàn

HSK 5

Nghĩa

  • mặt đất
  • nền nhà

Định nghĩa

地球的表面,或指建筑物内部的地面地面。

Bề mặt của trái đất, hoặc chỉ bề mặt sàn bên trong tòa nhà.

Cách dùng

这个词通常用来指自然地面(如土地)或人造地面(如室内地板)。也可以指某一特定地域的地表。

Từ này thường dùng để chỉ mặt đất tự nhiên (như đất đai) hoặc mặt đất nhân tạo (như sàn nhà). Cũng có thể chỉ bề mặt đất của một khu vực cụ thể.

Ví dụ

  • 1 地面很滑,走路要小心。 (Mặt đất rất trơn, đi bộ phải cẩn thận.)
  • 2 他把书放在地面上。 (Anh ấy đặt quyển sách trên mặt đất.)
  • 3 地面温度在夏天会非常高。 (Nhiệt độ mặt đất vào mùa hè sẽ rất cao.)
  • 4 我们需要打扫一下地面。 (Chúng ta cần dọn dẹp sàn nhà.)
  • 5 这个地区的地面非常干燥。 (Mặt đất của khu vực này rất khô ráo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản