Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 场

场

chǎng

HSK 4

Nghĩa

  • sân bãi
  • trận (lượng từ)

Định nghĩa

“场”是一个多义词,主要指进行某种活动的较大的地方,如“广场”、“操场”;也可以指戏剧或电影中的段落,如“一场戏”;还可以用作量词,用于文体活动或自然现象,如“一场雨”、“一场比赛”。

“场” là từ đa nghĩa, chủ yếu chỉ nơi rộng rãi để tiến hành hoạt động nào đó, như “quảng trường”, “sân vận động”; cũng có thể chỉ đoạn trong kịch hoặc phim, như “một màn kịch”; còn được dùng làm lượng từ cho các hoạt động văn thể hoặc hiện tượng tự nhiên, như “một trận mưa”, “một trận đấu”.

Cách dùng

“场”作名词时,常指具体的地点或空间,如“市场”、“战场”;在表演艺术中指场景或幕次;作量词时,用于一场一场的活动,如“一场比赛”、“一场雨”。注意发音:在“一场雨”等量词用法中读cháng,在“广场”等名词用法中读chǎng。

“场” khi là danh từ thường chỉ địa điểm hoặc không gian cụ thể, như “chợ”, “chiến trường”; trong nghệ thuật biểu diễn chỉ cảnh hoặc màn; khi là lượng từ dùng cho các hoạt động theo trận, như “một trận đấu”, “một trận mưa”. Chú ý phát âm: trong cách dùng lượng từ như “一场雨” đọc là cháng, trong danh từ như “广场” đọc là chǎng.

Ví dụ

  • 1 我们在这个广场上见面吧。 (Chúng ta gặp nhau ở quảng trường này nhé.)
  • 2 昨天我看了一场精彩的电影。 (Hôm qua tôi xem một bộ phim hay tuyệt.)
  • 3 这场雨下了一个小时。 (Trận mưa này kéo dài một tiếng đồng hồ.)
  • 4 他在战场上表现得非常勇敢。 (Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm trên chiến trường.)
  • 5 话剧共分三场,中场休息十分钟。 (Vở kịch chia làm ba màn, nghỉ giải lao giữa buổi mười phút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome