Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 场合

场合

chǎng hé

HSK 6

Nghĩa

  • trường hợp
  • dịp
  • hoàn cảnh

Định nghĩa

指特定的时间、地点和情况,或人们活动的环境。

Chỉ thời gian, địa điểm và tình huống cụ thể, hoặc môi trường hoạt động của con người.

Cách dùng

用于描述说话或做事时所在的社会环境或情境,常与“在”或“适合”搭配。

Dùng để miêu tả môi trường xã hội hoặc tình huống khi nói hoặc làm việc gì đó, thường kết hợp với '在' hoặc '适合'.

Ví dụ

  • 1 在公共场合不要大声喧哗。(Nơi công cộng đừng la hét ồn ào.)
  • 2 这个场合需要穿正装。(Trong trường hợp này cần mặc trang phục chính thức.)
  • 3 他说话很注意场合。(Anh ấy nói chuyện rất chú ý đến hoàn cảnh.)
  • 4 在这种场合,我们应该保持冷静。(Trong hoàn cảnh này, chúng ta nên giữ bình tĩnh.)
  • 5 不同的场合有不同的礼仪。(Mỗi hoàn cảnh khác nhau có phép xã giao khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản