Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 场所

场所

chǎng suǒ

HSK 5

Nghĩa

  • địa điểm
  • nơi chốn

Định nghĩa

指人们活动或事物发生的特定地方。

Chỉ địa điểm cụ thể nơi con người hoạt động hoặc sự việc xảy ra.

Cách dùng

常与表示活动的词语搭配,如“活动场所”、“公共场所”、“娱乐场所”等。这是一个比较正式的词,用于描述具体的地点。

Thường dùng kết hợp với các từ chỉ hoạt động, như 'hoạt động场所', 'công cộng场所', 'giải trí场所', v.v. Đây là một từ khá trang trọng, dùng để miêu tả địa điểm cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这个公园是市民休闲的公共场所。 (Công viên này là nơi công cộng để người dân nghỉ ngơi.)
  • 2 请保持公共场所的清洁卫生。 (Vui lòng giữ gìn vệ sinh sạch sẽ ở nơi công cộng.)
  • 3 这家餐厅是一个聚会的好场所。 (Nhà hàng này là một nơi tốt để tụ họp.)
  • 4 学校是学生学习和成长的重要场所。 (Trường học là nơi quan trọng để học sinh học tập và trưởng thành.)
  • 5 火灾发生时,要迅速撤离到安全场所。 (Khi hỏa hoạn xảy ra, cần nhanh chóng sơ tán đến nơi an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản