场景
chǎng jǐng
Nghĩa
- khung cảnh
- cảnh
Định nghĩa
指一定的时间、地点、人物及其活动所构成的具体情景;也指戏剧、影视中的场面,或某种应用场景。
Chỉ một tình huống cụ thể được tạo nên bởi thời gian, địa điểm, nhân vật và hoạt động của họ; cũng chỉ cảnh trong kịch, phim ảnh, hoặc một bối cảnh ứng dụng nào đó.
Cách dùng
“场景”常用于描述现实或虚构的具体场面,也可用于科技、商业等领域表示“使用情境”或“用例”。使用时根据语境可翻译为“风景、场面、情境”等。注意不要和越南语汉越音“trường cảnh”混淆。
“场景” thường dùng để miêu tả một cảnh cụ thể trong thực tế hoặc hư cấu, cũng có thể dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh để chỉ “bối cảnh sử dụng” hoặc “trường hợp dùng”. Khi dùng, tùy ngữ cảnh có thể dịch là “cảnh, tình huống, bối cảnh”. Lưu ý không nhầm với âm Hán Việt “trường cảnh” trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 这幅画描绘了一个热闹的市场场景。 (Bức tranh này miêu tả một cảnh chợ đông đúc.)
- 2 在火灾场景中,要保持冷静。 (Trong tình huống hỏa hoạn, cần giữ bình tĩnh.)
- 3 电影里的战斗场景非常逼真。 (Cảnh chiến đấu trong phim rất sống động.)
- 4 这款应用可以根据不同的使用场景调整功能。 (Ứng dụng này có thể điều chỉnh chức năng theo các tình huống sử dụng khác nhau.)
- 5 他们模拟了地震后的救援场景。 (Họ đã mô phỏng cảnh cứu hộ sau động đất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.