场次
chǎng cì
Nghĩa
- số suất chiếu
- số buổi diễn
Định nghĩa
指演出、比赛、电影等进行的次数或场数。
Chỉ số lần hoặc số buổi diễn ra của buổi biểu diễn, trận đấu, phim chiếu, v.v.
Cách dùng
用作名词,常与数量词搭配,如“五个场次”“增加场次”。也可说“场次数”,用于安排或统计活动场次。
Dùng như danh từ, thường kết hợp với từ chỉ số lượng như 'năm suất chiếu', 'tăng số buổi'. Cũng có thể nói 'số buổi/suất' để sắp xếp hoặc thống kê các buổi hoạt động.
Ví dụ
- 1 这部电影今天安排了五个场次。 (Bộ phim này hôm nay được xếp năm suất chiếu.)
- 2 请根据观众人数增加场次。 (Xin hãy căn cứ vào số lượng khán giả để tăng số buổi chiếu/diễn.)
- 3 本赛季的足球比赛场次已经过半。 (Số trận đấu bóng đá của mùa giải này đã quá nửa.)
- 4 我们需要提前确定话剧的演出场次。 (Chúng ta cần xác định trước số buổi diễn của vở kịch.)
- 5 每个场次之间休息十五分钟。 (Giữa mỗi suất diễn nghỉ mười lăm phút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.