场面
chǎng miàn
Nghĩa
- cảnh tượng
- quang cảnh
Định nghĩa
指某一场合或情景的整体外观、景象,也指戏剧、电影中的场景,或指人在社交场合中的排场和表现。
Chỉ hình dáng, cảnh tượng tổng thể của một dịp hoặc tình huống nào đó; cũng chỉ bối cảnh trong kịch, phim ảnh, hoặc chỉ sự bày vẽ, biểu hiện của con người trong giao tiếp xã hội.
Cách dùng
‘场面’常用作名词,可指眼前看到的景象(如热闹的场面)、影视中的场景(如战争场面),也可指社交场合中的排场(如撑场面)。它强调外在可见的整体气氛或安排。
‘场面’ thường dùng như danh từ, có thể chỉ cảnh tượng trước mắt (như cảnh náo nhiệt), bối cảnh trong phim ảnh (như cảnh chiến tranh), hoặc chỉ sự bày vẽ, sắp đặt trong giao tiếp xã hội (như giữ thể diện). Từ này nhấn mạnh bầu không khí hoặc cách sắp đặt có thể nhìn thấy từ bên ngoài.
Ví dụ
- 1 婚礼场面非常热闹。 (Cảnh tượng đám cưới rất náo nhiệt.)
- 2 这部电影的战争场面拍得很真实。 (Cảnh chiến tranh trong bộ phim này được quay rất chân thực.)
- 3 他第一次见到这种大场面,紧张得说不出话来。 (Anh ấy lần đầu thấy cảnh tượng lớn như thế này, căng thẳng đến mức không nói nên lời.)
- 4 虽然失败了,但他还是要撑住场面,不让人看出自己难过。 (Dù thất bại, anh ấy vẫn phải giữ thể diện, không để người khác thấy mình buồn.)
- 5 颁奖典礼的场面很隆重,来了很多明星。 (Lễ trao giải rất trọng thể, có rất nhiều ngôi sao đến.)
- 6 导演精心设计了每一个场面,影片的视觉效果很震撼。 (Đạo diễn đã thiết kế kỹ lưỡng từng bối cảnh, hiệu ứng thị giác của phim rất ấn tượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.