Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 场馆

场馆

chǎng guǎn

HSK 6

Nghĩa

  • nhà thi đấu
  • sân vận động

Định nghĩa

指体育比赛、文艺演出、展览等活动的场所,通常包括体育场和体育馆等建筑。

Chỉ những nơi tổ chức các hoạt động như thi đấu thể thao, biểu diễn văn nghệ, triển lãm... thường bao gồm các công trình như sân vận động và nhà thi đấu.

Cách dùng

常用来指大型公共设施,如体育场、体育馆、展览馆等。可以作主语、宾语,常与“建设、使用、开放”等动词搭配。

Thường dùng để chỉ các cơ sở công cộng lớn như sân vận động, nhà thi đấu, trung tâm triển lãm... Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như "xây dựng, sử dụng, mở cửa".

Ví dụ

  • 1 这个场馆可以容纳五万人。 (Địa điểm này có thể chứa năm vạn người.)
  • 2 为了举办奥运会,我们新建了许多场馆。 (Để tổ chức Thế vận hội, chúng tôi đã xây mới nhiều địa điểm thi đấu.)
  • 3 比赛结束后,场馆将向公众开放。 (Sau khi cuộc thi kết thúc, địa điểm sẽ mở cửa cho công chúng.)
  • 4 这些场馆的维护费用很高。 (Chi phí bảo trì của những địa điểm này rất cao.)
  • 5 场馆附近有地铁站,交通很方便。 (Gần địa điểm có ga tàu điện ngầm, đi lại rất thuận tiện.)
  • 6 工作人员正在场馆里布置灯光。 (Nhân viên đang bố trí ánh sáng trong địa điểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản