Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 均

均

jūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đều
  • đồng đều

Định nghĩa

均:均匀;相等;平均;都,全。

均: đồng đều, bằng nhau; trung bình; đều, tất cả (phó từ chỉ toàn thể).

Cách dùng

均可作形容词,表示均匀、相等;也可作副词,表示‘都、全’;还常用于复合词,如‘平均’、‘均匀’、‘均等’等。

均 có thể làm tính từ, biểu thị đồng đều, bằng nhau; cũng có thể làm phó từ, biểu thị 'đều, tất cả'; còn thường dùng trong từ ghép như '平均' (bình quân), '均匀' (đồng đều), '均等' (bằng nhau) v.v.

Ví dụ

  • 1 我们均分这些苹果。 (Chúng tôi chia đều số táo này.)
  • 2 这些学生均很努力。 (Những học sinh này đều rất chăm chỉ.)
  • 3 各地降雨量分布不均。 (Lượng mưa ở các nơi phân bố không đồng đều.)
  • 4 平均年龄是二十五岁。 (Độ tuổi trung bình là 25 tuổi.)
  • 5 双方均同意这个方案。 (Cả hai bên đều đồng ý với phương án này.)
  • 6 均等的机会很重要。 (Cơ hội bình đẳng rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome