Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 均匀

均匀

jūn yún

HSK 6

Nghĩa

  • đều
  • đồng đều

Định nghĩa

均匀指分布或分配在各部分的数量相同,或大小、粗细、间隔等相等。

Đồng đều nghĩa là sự phân bố hoặc phân phối ở các phần có số lượng giống nhau, hoặc kích thước, độ dày, khoảng cách bằng nhau.

Cách dùng

均匀常用来形容物体分布、颜色、声音、速度等没有差别或变化,也可以形容做事细致周到。后面可以加“地”作状语,或加“的”作定语。

"均匀" thường được dùng để miêu tả sự phân bố, màu sắc, âm thanh, tốc độ... không có khác biệt hoặc thay đổi, cũng có thể miêu tả việc làm gì đó tỉ mỉ, chu đáo. Có thể thêm "地" để làm trạng ngữ, hoặc thêm "的" để làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这些蛋糕切得很均匀。 (Những miếng bánh này được cắt rất đều nhau.)
  • 2 雨下得很均匀,整个晚上都没停。 (Mưa rơi đều đặn, cả đêm không ngớt.)
  • 3 声音在房间里分布得很均匀。 (Âm thanh phân bố đều trong phòng.)
  • 4 他做事很均匀,从不急急忙忙。 (Anh ấy làm việc rất đều đặn, không bao giờ vội vàng.)
  • 5 涂颜料时要涂得均匀,不然会留下痕迹。 (Khi sơn phải quét đều, nếu không sẽ để lại vết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản