Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 均衡

均衡

jūn héng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cân bằng
  • cân đối

Định nghĩa

指事物各部分在数量、质量、程度等方面比例适当,协调统一,没有偏颇。

Chỉ trạng thái các bộ phận của sự vật ở các khía cạnh số lượng, chất lượng, mức độ v.v. có tỉ lệ thích hợp, hài hòa thống nhất, không thiên lệch.

Cách dùng

常用于形容经济、营养、发展、力量等方面的平衡状态,也可用于描述事物之间的协调关系。

Thường dùng để miêu tả trạng thái cân bằng trong các lĩnh vực như kinh tế, dinh dưỡng, phát triển, lực lượng v.v., cũng có thể dùng để miêu tả mối quan hệ hài hòa giữa các sự vật.

Ví dụ

  • 1 均衡饮食对健康很重要。 (Cân bằng chế độ ăn uống rất quan trọng đối với sức khỏe.)
  • 2 这个地区的经济发展不均衡。 (Kinh tế khu vực này phát triển không cân bằng.)
  • 3 我们要保持城乡均衡发展。 (Chúng ta cần duy trì sự phát triển cân bằng giữa thành thị và nông thôn.)
  • 4 他的力量很均衡,攻防兼备。 (Sức mạnh của anh ấy rất cân bằng, cả tấn công lẫn phòng thủ đều xuất sắc.)
  • 5 政府努力实现教育资源的均衡分配。 (Chính phủ nỗ lực thực hiện việc phân bổ cân bằng nguồn lực giáo dục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome