坏
huài
Nghĩa
- xấu
- hỏng
Định nghĩa
指事物不好、质量差、有损害;也指人的品行不好。
Chỉ sự vật không tốt, chất lượng kém, có hư hại; cũng chỉ phẩm hạnh của con người không tốt.
Cách dùng
“坏”常作形容词,可修饰名词,表示性质不好;也可作动词,表示使损坏;还可作程度副词,表示“非常、厉害”。
“坏” thường làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tính chất không tốt; cũng có thể làm động từ, biểu thị làm hư hỏng; còn có thể làm trạng từ chỉ mức độ, biểu thị “rất, dữ dội”.
Ví dụ
- 1 这个苹果坏了,不能吃了。(Quả táo này đã hỏng, không ăn được.)
- 2 他不是一个坏人,只是有点固执。(Anh ấy không phải là người xấu, chỉ hơi bướng bỉnh thôi.)
- 3 我的手机摔坏了,需要修理。(Điện thoại của tôi bị rơi hỏng, cần sửa.)
- 4 她听到这个消息,高兴坏了。(Cô ấy nghe tin này, vui không tưởng được.)
- 5 别把玩具弄坏了。(Đừng làm hỏng đồ chơi.)
- 6 今天的天气坏透了,一直下雨。(Thời tiết hôm nay tệ quá, mưa suốt ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.