坏处
huài chu
Nghĩa
- tác hại
- mặt hại
Định nghĩa
坏处指不好的方面,包括缺点、不利因素或造成的损害。
坏处 có nghĩa là mặt không tốt, bao gồm nhược điểm, yếu tố bất lợi hoặc thiệt hại gây ra.
Cách dùng
坏处常用作名词,表示某人或某事带来的负面影响或不利条件。在句子中可作主语或宾语。常与‘有’、‘没有’、‘好处’等词搭配使用。例如:‘好处和坏处’、‘有什么坏处’等。
坏处 thường được dùng như danh từ, biểu thị ảnh hưởng tiêu cực hoặc điều kiện bất lợi mà ai đó hoặc việc gì mang lại. Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường kết hợp với các từ như 'có', 'không có', 'lợi ích'. Ví dụ: 'lợi ích và tác hại', 'có tác hại gì'.
Ví dụ
- 1 这个决定有很多坏处。 (Quyết định này có nhiều nhược điểm.)
- 2 吸烟对健康只有坏处,没有好处。 (Hút thuốc chỉ có hại cho sức khỏe, không có lợi gì.)
- 3 任何选择都有好处和坏处。 (Bất kỳ lựa chọn nào cũng có mặt lợi và mặt hại.)
- 4 住在这里的坏处是离公司太远。 (Nhược điểm của việc sống ở đây là quá xa công ty.)
- 5 你不能只看好处,也要考虑坏处。 (Bạn không thể chỉ nhìn mặt lợi, mà cũng phải cân nhắc mặt hại.)
- 6 这种药虽然有效,但也有不少坏处。 (Loại thuốc này tuy có hiệu quả, nhưng cũng có không ít tác dụng phụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.