Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zuò

HSK 1

Nghĩa

  • ngồi
  • đi (xe, máy bay)

Định nghĩa

坐 (zuò) 是一个动词,表示将身体重量放在臀部,通常坐在椅子或类似物体上。

To sit; to take a seat.

Cách dùng

用于描述着休息、工作或乘交通工具的动作。

Used to describe the action of sitting down, resting, working, or traveling by a vehicle.

Ví dụ

  • 1 。 (Please sit down.)
  • 2 在沙发上看电视。 (He is sitting on the sofa watching TV.)
  • 3 我们火车去北京。 (We are going to Beijing by train.)
  • 4 在地上读书。 (She is sitting on the floor reading a book.)
  • 5 这个椅子可以三个人。 (This chair can seat three people.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản