坐
zuò
Nghĩa
- ngồi
- đi (xe, máy bay)
Định nghĩa
坐 (zuò) 是一个动词,表示将身体重量放在臀部,通常坐在椅子或类似物体上。
To sit; to take a seat.
Cách dùng
用于描述坐着休息、工作或乘坐交通工具的动作。
Used to describe the action of sitting down, resting, working, or traveling by a vehicle.
Ví dụ
- 1 请坐。 (Please sit down.)
- 2 他坐在沙发上看电视。 (He is sitting on the sofa watching TV.)
- 3 我们坐火车去北京。 (We are going to Beijing by train.)
- 4 她坐在地上读书。 (She is sitting on the floor reading a book.)
- 5 这个椅子可以坐三个人。 (This chair can seat three people.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản