坐落
zuò luò
Nghĩa
- tọa lạc
- nằm ở
Định nghĩa
指建筑物、城镇等的位置所在。常与“于”或“在”连用,表示位于某处。
Chỉ vị trí của tòa nhà, thành phố, v.v. Thường dùng với '于' hoặc '在', biểu thị nằm ở một nơi nào đó.
Cách dùng
动词,不用于人。通常用来描述建筑物、山川、城镇等的地理位置。结构:坐落 + 于/在 + 地点。注意“坐落”不用于日常生活的小物体,而是较大型的事物。
Động từ, không dùng cho người. Thường dùng để miêu tả vị trí địa lý của các công trình kiến trúc, núi sông, thành phố, v.v. Cấu trúc: 坐落 + 于/在 + địa điểm. Lưu ý '坐落' không dùng cho vật nhỏ trong đời sống hằng ngày, mà dùng cho sự vật có quy mô lớn hơn.
Ví dụ
- 1 这座寺庙坐落在一座小山上。 (Ngôi chùa này tọa lạc trên một ngọn đồi nhỏ.)
- 2 大学坐落于城市的东部。 (Trường đại học nằm ở phía đông thành phố.)
- 3 他们的公司坐落在一栋古老的建筑里。 (Công ty của họ tọa lạc trong một tòa nhà cổ.)
- 4 这个村庄坐落在一片宁静的湖边。 (Ngôi làng này nằm bên một hồ nước yên tĩnh.)
- 5 那座高塔坐落于广场中央。 (Tòa tháp cao đó nằm ở trung tâm quảng trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản