坑
kēng
Nghĩa
- hố
- lừa gạt
Định nghĩa
坑指地面凹陷的地方,或比喻陷阱;也可用作动词,表示设圈套使人受损或欺骗。
坑 chỉ nơi lõm xuống trên mặt đất, hoặc ẩn dụ cho cái bẫy; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là giăng bẫy khiến người khác bị thiệt hại hoặc lừa dối.
Cách dùng
“坑”可作名词,指实际的坑洞或抽象的陷阱;也可作动词,表示“陷害、欺骗”。口语中常说“坑人”,表示让人上当受骗。
“坑” có thể là danh từ, chỉ hố/ổ gà thực tế hoặc cái bẫy trừu tượng; cũng có thể là động từ, nghĩa là 'hãm hại, lừa dối'. Trong khẩu ngữ thường nói '坑人' để chỉ việc lừa người khác.
Ví dụ
- 1 前面路上有个大坑,开车要小心。(Phía trước đường có một cái hố lớn, lái xe phải cẩn thận.)
- 2 这个计划有很多坑,执行前要仔细检查。(Kế hoạch này có nhiều cái bẫy, trước khi thực hiện cần kiểm tra kỹ.)
- 3 他被人坑了一笔钱,现在很后悔。(Anh ấy bị người ta lừa một khoản tiền, bây giờ rất hối hận.)
- 4 别相信那些网上的广告,一不小心就会掉坑里。(Đừng tin những quảng cáo trên mạng, không cẩn thận là rơi vào bẫy.)
- 5 这个软件免费试用,但后面要收费,真是个坑!(Phần mềm này dùng thử miễn phí, nhưng sau đó phải trả phí, đúng là cái bẫy!)
- 6 我刚买完手机就降价了,感觉被坑了。(Tôi vừa mua điện thoại xong thì giảm giá, cảm giác bị lừa rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.