Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 块

块

kuài

HSK 1

Nghĩa

  • đồng (tiền)
  • miếng
  • cục

Định nghĩa

块是一个多义词,可以指成团或成片的东西,也可用作货币单位(口语中指“元”),还可作为量词用于块状或片状物体。

"块" là một từ đa nghĩa, có thể chỉ vật thể có dạng cục hoặc mảnh, cũng dùng làm đơn vị tiền tệ (trong khẩu ngữ chỉ "đồng"), và còn là lượng từ cho vật có dạng cục hoặc miếng.

Cách dùng

块在口语中常用于表示人民币的“元”,如“一块钱”。作为量词时,用于某些块状、片状或成团的东西,如“一块蛋糕”、“一块石头”。另外,“一块”组合在一起表示“一起”或“同一个地方”。

Trong khẩu ngữ, "块" thường dùng để chỉ "đồng" (đơn vị tiền tệ), ví dụ "一块钱". Khi làm lượng từ, nó dùng cho vật có dạng cục, miếng, tảng, ví dụ "一块蛋糕" (một miếng bánh), "一块石头" (một tảng đá). Ngoài ra, "一块" kết hợp lại có nghĩa là "cùng nhau" hoặc "cùng một chỗ".

Ví dụ

  • 1 这块石头很重。 (Tảng đá này rất nặng.)
  • 2 我买了一块蛋糕。 (Tôi mua một miếng bánh.)
  • 3 这本书多少钱?十块钱。 (Quyển sách này bao nhiêu tiền? Mười đồng.)
  • 4 我们一块儿去吃饭吧。 (Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.)
  • 5 地上有一块橡皮。 (Trên đất có một cục tẩy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome