坚信
jiān xìn
Nghĩa
- tin chắc
- tin tưởng vững chắc
Định nghĩa
坚信指坚决相信,毫不动摇。
Tin tưởng vững chắc, không dao động.
Cách dùng
用作动词,后面常接宾语从句或短语,表示对某事或某种观点非常相信,不容易被说服或改变。多用于正式场合或书面语。
Dùng như động từ, thường theo sau là mệnh đề tân ngữ hoặc cụm từ, biểu thị sự tin tưởng rất vững chắc vào một sự việc hoặc quan điểm nào đó, khó bị thuyết phục hoặc thay đổi. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 我坚信他会成功。(Tôi tin chắc rằng anh ấy sẽ thành công.)
- 2 她坚信自己的梦想一定能实现。(Cô ấy tin tưởng vững chắc rằng giấc mơ của mình nhất định sẽ trở thành hiện thực.)
- 3 我们坚信正义最终会战胜邪恶。(Chúng tôi tin chắc rằng công lý cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác.)
- 4 尽管遇到困难,他仍然坚信自己的选择。(Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên quyết tin tưởng vào sự lựa chọn của mình.)
- 5 科学家们坚信这一发现将改变世界。(Các nhà khoa học tin chắc rằng phát hiện này sẽ thay đổi thế giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.