Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坚固

坚固

jiān gù

HSK 6

Nghĩa

  • kiên cố
  • chắc chắn

Định nghĩa

形容物质结实、牢固,不易破坏。

Miêu tả vật chất chắc chắn, bền vững, khó bị phá hủy.

Cách dùng

常用于形容建筑物、结构、物体等结实耐用。

Thường dùng để miêu tả công trình, kết cấu, đồ vật chắc chắn và bền.

Ví dụ

  • 1 这座桥非常坚固,可以承受很大的重量。 (Cây cầu này rất kiên cố, có thể chịu được trọng lượng lớn.)
  • 2 这些建筑材料很坚固,不容易损坏。 (Những vật liệu xây dựng này rất vững chắc, khó bị hư hỏng.)
  • 3 他的牙齿很坚固,从来不蛀牙。 (Răng của anh ấy rất chắc, không bao giờ sâu răng.)
  • 4 坚固的城墙保护了这座城市。 (Bức tường thành kiên cố đã bảo vệ thành phố này.)
  • 5 我们需要一个坚固的箱子来装这些易碎物品。 (Chúng ta cần một cái hộp chắc chắn để đựng những đồ dễ vỡ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome