Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坚定

坚定

jiān dìng

HSK 6

Nghĩa

  • kiên định
  • vững vàng

Định nghĩa

形容立场、主张、意志等稳定坚强,不动摇;也用作动词,表示使坚定。

Miêu tả lập trường, chủ trương, ý chí v.v. ổn định và kiên cường, không dao động; cũng dùng như động từ, biểu thị làm cho kiên định.

Cách dùng

坚定常用作形容词,修饰立场、信念、意志等抽象名词;也可用作动词,后接宾语,表示使某人或某事变得坚定。在句中可作谓语、定语或状语。

坚定 thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như lập trường, niềm tin, ý chí; cũng có thể dùng như động từ, theo sau bởi tân ngữ, biểu thị làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên kiên định. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他立场坚定,从不轻易改变主意。 (Anh ấy lập trường kiên định, không bao giờ dễ dàng thay đổi chủ ý.)
  • 2 我们要坚定信心,克服一切困难。 (Chúng ta phải kiên định niềm tin, vượt qua mọi khó khăn.)
  • 3 面对挑战,她意志坚定,毫不退缩。 (Đối mặt với thách thức, cô ấy ý chí kiên định, không hề lùi bước.)
  • 4 他坚定地走自己的路,不受他人影响。 (Anh ấy kiên định đi con đường của mình, không bị ảnh hưởng bởi người khác.)
  • 5 这次经历更加坚定了我的决心。 (Trải nghiệm này càng làm kiên định quyết tâm của tôi.)
  • 6 她语气坚定,显然已经做好了决定。 (Giọng nói của cô ấy kiên quyết, rõ ràng đã đưa ra quyết định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome