Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坚持

坚持

jiān chí

HSK 3

Nghĩa

  • kiên trì
  • giữ vững

Định nghĩa

坚持指坚决保持、维护或进行某种行为、原则或信念,不放弃。

Kiên trì là kiên quyết giữ gìn, duy trì hoặc tiến hành một hành vi, nguyên tắc hoặc niềm tin nào đó, không từ bỏ.

Cách dùng

坚持常用作动词,后面可接名词、动词或从句,表示“不改变、不放弃”某个行为或态度。也可用作名词,表示一种毅力和决心。

"坚持" thường được dùng như động từ, sau nó có thể là danh từ, động từ hoặc mệnh đề, biểu thị "không thay đổi, không từ bỏ" một hành vi hoặc thái độ nào đó. Cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự bền bỉ và quyết tâm.

Ví dụ

  • 1 坚持每天锻炼身体。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.)
  • 2 坚持我的观点。 (Tôi giữ vững quan điểm của mình.)
  • 3 无论遇到什么困难,她都会坚持下去。 (Dù gặp khó khăn gì, cô ấy sẽ kiên trì đến cùng.)
  • 4 我们要坚持真理,修正错误。 (Chúng ta phải kiên trì chân lý, sửa chữa sai lầm.)
  • 5 坚持要求道歉。 (Anh ấy nhất quyết yêu cầu xin lỗi.)
  • 6 坚持就是胜利。 (Kiên trì là chiến thắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản