Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坚果

坚果

jiān guǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • quả hạch
  • các loại hạt

Định nghĩa

坚果是指果皮坚硬,内含一粒或多粒种子的果实。在食品领域,通常指可食用的干果,如核桃、杏仁、花生等。

Nghĩa là loại quả có vỏ cứng, bên trong chứa một hoặc nhiều hạt. Trong lĩnh vực thực phẩm, thường chỉ các loại hạt khô ăn được như óc chó, hạnh nhân, lạc, v.v.

Cách dùng

坚果常用于饮食、健康、农业等话题。可以作为名词使用,指代各种坚果类食品。

"坚果" thường được dùng trong các chủ đề về ẩm thực, sức khỏe, nông nghiệp. Có thể dùng như danh từ để chỉ các loại hạt khô.

Ví dụ

  • 1 我每天吃一些坚果,对身体很好。 (Tôi ăn một ít các loại hạt mỗi ngày, rất tốt cho sức khỏe.)
  • 2 坚果含有丰富的蛋白质和脂肪。 (Các loại hạt chứa nhiều protein và chất béo.)
  • 3 这种坚果非常好吃,你要不要尝尝? (Loại hạt này rất ngon, bạn có muốn nếm thử không?)
  • 4 他买了一袋混合坚果。 (Anh ấy đã mua một túi các loại hạt hỗn hợp.)
  • 5 我喜欢把坚果放在沙拉里。 (Tôi thích bỏ các loại hạt vào salad.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản