坚韧
jiān rèn
Nghĩa
- dai bền
- kiên cường
Định nghĩa
坚固而有韧性,不易折断或摧毁;也形容人的意志坚强不屈。
Kiên cường và bền bỉ, không dễ gãy hay bị phá hủy; cũng miêu tả ý chí vững vàng không khuất phục của con người.
Cách dùng
常用来形容人的性格、意志、精神,或物体的物理特性(如材料、植物等)。
Thường dùng để miêu tả tính cách, ý chí, tinh thần của con người, hoặc đặc tính vật lý của sự vật (như vật liệu, cây cối).
Ví dụ
- 1 他的性格非常坚韧,遇到困难也不放弃。 (Tính cách của anh ấy rất kiên cường, gặp khó khăn cũng không bỏ cuộc.)
- 2 这种材料非常坚韧,可以用来制作防弹衣。 (Loại vật liệu này rất bền bỉ và dẻo dai, có thể dùng để chế tạo áo chống đạn.)
- 3 她以坚韧的毅力完成了学业。 (Cô ấy đã hoàn thành việc học với nghị lực bền bỉ.)
- 4 竹子的根很坚韧,能牢牢抓住土壤。 (Rễ tre rất chắc chắn và dẻo dai, có thể bám chặt vào đất.)
- 5 在艰苦的环境中,他表现出了坚韧不拔的精神。 (Trong môi trường khó khăn, anh ấy đã thể hiện tinh thần kiên cường bất khuất.)
- 6 我们需要学会坚韧,面对生活的挑战。 (Chúng ta cần học cách kiên cường, đối mặt với những thử thách của cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản