坛
tán
Nghĩa
- giới, đàn (văn đàn)
- vò, hũ
- đàn tế
Định nghĩa
一种口小腹大的陶器;也指某些场所或组织,如论坛、文坛。
一种口小肚大的陶器;也指一些场所或组织,如论坛、文坛。
Cách dùng
该词作名词时,可指具体的容器,如酒坛、花坛;也可比喻有共同兴趣或目标的群体或场所,如论坛、体坛。
这个词作为名词时,可以指具体的容器,如酒坛、花坛;也可以比喻有共同兴趣或目标的群体或场所,如论坛、体坛。
Ví dụ
- 1 这坛酒是爷爷珍藏的。(Chum rượu này là ông nội cất giấu.)
- 2 她在花坛里种了许多玫瑰。(Cô ấy trồng nhiều hoa hồng trong bồn hoa.)
- 3 这个论坛上有很多专家发言。(Trên diễn đàn này có nhiều chuyên gia phát biểu.)
- 4 他在文坛上享有盛誉。(Ông ấy nổi tiếng trong giới văn học.)
- 5 体育坛传来捷报。(Giới thể thao truyền đến tin vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.