Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坠落

坠落

zhuì luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • rơi xuống
  • rơi

Định nghĩa

指物体从高处落下,也比喻思想、品行等向坏的方向转变。

Chỉ vật thể từ trên cao rơi xuống, cũng ví von tư tưởng, phẩm hạnh chuyển biến theo hướng xấu.

Cách dùng

常用于描述物体下落,也可用于抽象事物如精神、道德等堕落。

Thường dùng để miêu tả vật thể rơi xuống, cũng có thể dùng cho những sự vật trừu tượng như tinh thần, đạo đức sa sút.

Ví dụ

  • 1 他从楼上坠落下来。 (Anh ấy từ trên lầu rơi xuống.)
  • 2 树叶在秋天坠落。 (Lá cây rơi vào mùa thu.)
  • 3 那块石头从悬崖上坠落。 (Hòn đá kia từ vách núi rơi xuống.)
  • 4 他的道德品质逐渐坠落。 (Phẩm chất đạo đức của anh ta dần dần sa sút.)
  • 5 飞机因故障坠落。 (Máy bay gặp sự cố rơi xuống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản