Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坦克

坦克

tǎn kè

HSK 7–9

Nghĩa

  • xe tăng

Định nghĩa

坦克是一种履带式装甲战斗车辆,具有强大的火力和防护力,主要用于陆地作战。

Xe tăng là một loại xe chiến đấu bọc thép chạy bằng xích, có hỏa lực và khả năng phòng vệ mạnh, chủ yếu dùng trong tác chiến trên bộ.

Cách dùng

坦克是一个名词,指军事上的装甲战斗车辆。常用于军事话题、新闻、历史等,也可以比喻强大的人或事物。

坦克” là danh từ, chỉ xe chiến đấu bọc thép trong quân sự. Thường dùng trong các chủ đề quân sự, tin tức, lịch sử, cũng có thể ví von về người hoặc vật mạnh mẽ.

Ví dụ

  • 1 这辆坦克的装甲非常坚固。 (Chiếc xe tăng này có lớp giáp rất vững chắc.)
  • 2 他们用坦克攻占了那座城市。 (Họ dùng xe tăng chiếm được thành phố đó.)
  • 3 历史上,坦克在战争中发挥了重要作用。 (Trong lịch sử, xe tăng đã đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh.)
  • 4 这些坦克正在接受维修。 (Những chiếc xe tăng này đang được sửa chữa.)
  • 5 他简直是一辆人肉坦克,没人能挡得住他。 (Anh ta thực sự là một chiếc xe tăng bằng thịt người, không ai có thể cản được anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản